Khi “ký ức văn hóa” trở thành nguồn lực tăng trưởng trong kỷ nguyên số
Ngày 18/4/2026, tại Thành phố Hồ Chí Minh, một tọa đàm khoa học quy tụ hơn 100 đại biểu đã diễn ra với chủ đề mang tính gợi mở: “Nhận diện vai trò – Tài nguyên làng nghề trong xây dựng thương hiệu công nghiệp văn hóa quốc gia”.
Được tổ chức bởi Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Thị trường – Truyền thông Quốc tế (IMRIC), sự kiện không chỉ là một diễn đàn trao đổi học thuật. Xa hơn, nó phản ánh một chuyển động tư duy đang dần hình thành: nhìn nhận lại làng nghề – không chỉ như di sản, mà như một tài nguyên chiến lược của nền kinh tế sáng tạo Việt Nam.
Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa được xác định là một trong những trụ cột tăng trưởng mới, câu hỏi đặt ra không còn là “bảo tồn hay không”, mà là “khai thác như thế nào để vừa giữ được hồn cốt, vừa tạo ra giá trị kinh tế bền vững”.
Tọa đàm có sự tham dự của nhiều lãnh đạo, chuyên gia uy tín, tiêu biểu như: TS. Bùi Đặng Dũng – nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Tài chính – Ngân sách Quốc hội khóa VIII–IX; TS. Phạm Quang Bản – nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Cơ quan Thường trực khu vực miền Nam, Ban Tuyên giáo Trung ương; TS. Trần Anh Tuấn – Trưởng ban Phong trào, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; TS. Hồ Trung Phước – nguyên Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Trưởng ban Tuyên giáo tỉnh Bình Thuận; Nhà giáo Ưu tú Trịnh Quốc Đạt – Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam.

Bên cạnh đó còn có sự tham dự của Thầy thuốc Nhân dân, PGS.TS.BS Trần Việt Hồng – Phó Chủ tịch Hội Tai Mũi Họng TP.HCM, Chủ tịch Hội đồng Khoa Y, Trường Đại học Văn Lang; ThS. Phạm Văn Đạt – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Văn Lang; cùng TS. Nguyễn Thị Mỹ Dung – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM, và nhiều chuyên gia, nhà khoa học, đại diện doanh nghiệp, nghệ nhân làng nghề trên cả nước.
Làng nghề: Từ ký ức văn hóa đến tài sản kinh tế
Việt Nam hiện có hơn 5.400 làng nghề và làng có nghề, trong đó khoảng 1.800 làng nghề truyền thống đã được công nhận. Ẩn sau những con số ấy là một mạng lưới sản xuất – văn hóa – xã hội đan xen chặt chẽ, tồn tại qua nhiều thế hệ.

Làng nghề không chỉ làm ra sản phẩm. Chúng tạo ra bản sắc. Mỗi chiếc nón, tấm thảm, món gốm hay sản phẩm mây tre đều là kết tinh của nguyên liệu địa phương, kỹ thuật truyền đời và những câu chuyện văn hóa không thể sao chép.
Tại tọa đàm, các chuyên gia như TS. Bùi Đặng Dũng hay Nhà giáo Ưu tú Trịnh Quốc Đạt cùng nhấn mạnh một thực tế: trong nhiều năm, làng nghề vẫn được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ bảo tồn. Điều này vô hình trung khiến một nguồn lực giàu tiềm năng bị “đóng khung” trong quá khứ.
Để phá vỡ giới hạn này, cần một cách tiếp cận mới – coi làng nghề là “tài nguyên văn hóa sống”, có thể được khai thác, chuyển hóa và gia tăng giá trị theo thời gian.
Theo đó, tài nguyên làng nghề được cấu thành bởi ba lớp giá trị:
Vật thể: sản phẩm thủ công, nguyên liệu bản địa
Phi vật thể: bí quyết nghề, kỹ thuật, tri thức dân gian
Con người: nghệ nhân, cộng đồng – chủ thể sáng tạo
Ba yếu tố này không tồn tại tách rời, mà tương tác với nhau để tạo nên một hệ sinh thái độc đáo. Khi được nhận diện đầy đủ, chúng trở thành nền tảng để phát triển công nghiệp văn hóa theo định hướng của Nghị quyết 80-NQ/TW.
Điểm nghẽn của một “mỏ vàng” chưa được khai phá
Dù giàu tiềm năng, làng nghề Việt Nam vẫn đang đứng trước một nghịch lý: giá trị văn hóa cao nhưng giá trị kinh tế chưa tương xứng.
Phần lớn các làng nghề vẫn vận hành ở quy mô hộ gia đình, thiếu liên kết chuỗi, thiếu chiến lược thương hiệu và phụ thuộc vào thị trường truyền thống. Sản phẩm tuy tinh xảo nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường hiện đại về thiết kế, tiêu chuẩn và trải nghiệm người dùng.
Bên cạnh đó, những thách thức như thiếu vốn, hạn chế công nghệ, già hóa lực lượng nghệ nhân và nguy cơ mai một nghề truyền thống đang ngày càng rõ nét.
Một đại biểu tại tọa đàm đã ví von: “Chúng ta đang sở hữu một mỏ vàng, nhưng cách khai thác vẫn dừng ở mức thủ công.” Câu nói này phần nào phản ánh đúng thực trạng – khi làng nghề vẫn chưa thực sự bước vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Khi hệ sinh thái được “kích hoạt”
Giải pháp không nằm ở một yếu tố đơn lẻ, mà ở sự kết nối hệ sinh thái. Tọa đàm đã đưa ra một loạt hướng đi nhằm “kích hoạt” lại tiềm năng làng nghề trong bối cảnh mới:
Trước hết là việc gắn kết với chương trình OCOP – một nền tảng quan trọng giúp chuẩn hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường.
Song song đó, mô hình du lịch trải nghiệm làng nghề được xem là cầu nối hiệu quả giữa sản xuất và dịch vụ. Khi du khách không chỉ mua sản phẩm mà còn được “trải nghiệm quy trình tạo ra sản phẩm”, giá trị văn hóa được nhân lên nhiều lần.
Ở chiều ngược lại, công nghệ số mở ra một không gian hoàn toàn mới. Thương mại điện tử, nền tảng số và truyền thông đa kênh giúp làng nghề vượt qua giới hạn địa lý, tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng toàn cầu. Tuy nhiên, yếu tố then chốt vẫn là con người – đặc biệt là thế hệ trẻ và cộng đồng doanh nghiệp. Họ không chỉ mang đến tư duy mới về thiết kế, thương hiệu, mà còn đóng vai trò “dịch giả” – chuyển ngữ giá trị truyền thống sang ngôn ngữ của thị trường hiện đại.
Thương hiệu quốc gia: Bài toán dài hạn
Một trong những mục tiêu lớn được đặt ra là đến năm 2030, công nghiệp văn hóa sẽ đóng góp khoảng 7% GDP và hình thành từ 5–10 thương hiệu văn hóa quốc gia có sức cạnh tranh quốc tế.

Để đạt được điều này, làng nghề cần vượt qua một bước chuyển quan trọng: từ sản xuất sang xây dựng thương hiệu. Thương hiệu ở đây không chỉ là logo hay bao bì, mà là câu chuyện – câu chuyện về nguồn gốc, con người và giá trị văn hóa phía sau mỗi sản phẩm. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể:
- Hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt trong bảo hộ sở hữu trí tuệ
- Đầu tư vào truyền thông và storytelling
- Chuẩn hóa chất lượng và thiết kế
- Huy động nguồn lực xã hội hóa
Khi những yếu tố này hội tụ, làng nghề không chỉ tồn tại, mà còn có thể trở thành đại diện văn hóa của quốc gia trên thị trường quốc tế.
Sagoca: Một lát cắt của sự chuyển mình
Trong bức tranh chung ấy, sự xuất hiện của những mô hình tiên phong đóng vai trò như “chất xúc tác”. Một trong những ví dụ được nhắc đến tại tọa đàm là Sagoca – thương hiệu thảm len thủ công do nghệ nhân, doanh nhân Mai Đình Kiêm sáng lập.
Sagoca không chỉ sản xuất thảm. Họ kể chuyện bằng thảm. Từ chất liệu len tự nhiên, kỹ thuật thủ công truyền thống đến thiết kế mang tính cá nhân hóa, mỗi sản phẩm đều phản ánh một cách tiếp cận mới: đưa giá trị làng nghề vào không gian sống hiện đại mà không đánh mất bản sắc.

Điểm đáng chú ý là Sagoca không đi theo hướng sản xuất đại trà. Thay vào đó, họ chọn con đường giá trị cao – khác biệt – giàu tính văn hóa. Đây cũng chính là hướng đi mà nhiều chuyên gia cho rằng phù hợp với làng nghề Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Từ nhận diện đến hành động
Tọa đàm khép lại, nhưng những vấn đề đặt ra vẫn còn đó.
Làm thế nào để một làng nghề nhỏ có thể tiếp cận thị trường quốc tế? Làm thế nào để nghệ nhân vừa giữ nghề, vừa sống được bằng nghề? Và làm thế nào để “ký ức văn hóa” không chỉ nằm trong bảo tàng, mà trở thành một phần của đời sống đương đại?
Câu trả lời không nằm ở một chính sách đơn lẻ, mà ở sự đồng hành của nhiều chủ thể từ Nhà nước, doanh nghiệp đến cộng đồng sáng tạo. Điều quan trọng nhất có lẽ là một sự thay đổi trong cách nhìn: Làng nghề không chỉ là quá khứ cần gìn giữ, mà là tương lai có thể kiến tạo.
Khi được đặt đúng vị trí như một tài nguyên quốc gia mang tính chiến lược thì làng nghề Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho một nền công nghiệp văn hóa vừa giàu bản sắc, vừa có sức cạnh tranh toàn cầu.
Và khi đó, những sản phẩm thủ công tưởng chừng nhỏ bé sẽ không chỉ kể câu chuyện của một làng, một vùng – mà còn kể câu chuyện của cả một quốc gia đang chuyển mình trong kỷ nguyên số.






